- CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TAVAKA
- Số 11A, Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TPHCM
- 0935 880 309 - labtavaka@gmail.com
-
Gọi ngay 0935 88 0309
Tủ hút khí độc không đường ống sử dụng hệ thống lọc tuần hoàn, không cần ống thoát khí. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý, ưu điểm và cách lựa chọn tại Tavaka. Liên hệ hotline: 0935880309
Tủ hút khí độc không đường ống là thiết bị chuyên dụng được thiết kế nhằm kiểm soát hơi hóa chất và các chất ô nhiễm phát sinh trong quá trình thao tác tại phòng thí nghiệm. Khác với tủ hút khí độc truyền thống, sản phẩm không cần kết nối với hệ thống ống dẫn khí thải ra bên ngoài mà sử dụng hệ thống quạt hút kết hợp bộ lọc chuyên dụng để xử lý không khí trước khi tuần hoàn trở lại môi trường phòng.
Nhờ không yêu cầu thi công hệ thống đường ống dẫn khí, dòng tủ này có thể mang lại sự linh hoạt trong bố trí mặt bằng, đặc biệt tại những phòng thí nghiệm có hạn chế về kết cấu công trình hoặc không thuận tiện khi lắp đặt đường ống thoát khí.
Tuy nhiên, hiệu quả xử lý của tủ phụ thuộc rất lớn vào loại hóa chất sử dụng, đặc tính bộ lọc, nồng độ hơi phát sinh và điều kiện vận hành. Vì vậy, việc lựa chọn thiết bị cần được đánh giá dựa trên nhu cầu thực tế thay vì chỉ dựa vào thiết kế hoặc công suất quạt.
Tavaka cung cấp các giải pháp nội thất và thiết bị phòng thí nghiệm, hướng đến việc hỗ trợ khách hàng lựa chọn hệ thống phù hợp với công năng, diện tích và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

Tủ hút khí độc không đường ống là thiết bị phòng thí nghiệm sử dụng hệ thống lọc tích hợp để xử lý hơi hóa chất và các chất ô nhiễm phát sinh trong khu vực thao tác.
Thiết bị hoạt động theo nguyên lý hút không khí từ khu vực làm việc vào bên trong tủ, đưa dòng khí đi qua các tầng lọc phù hợp với từng ứng dụng, sau đó tuần hoàn không khí đã qua xử lý trở lại phòng thí nghiệm.
Điểm khác biệt quan trọng của sản phẩm là không cần kết nối trực tiếp với hệ thống ống dẫn khí thải ra ngoài tòa nhà. Bộ lọc được lắp đặt bên trong hoặc phía trên thân tủ, kết hợp với quạt hút để duy trì dòng khí lưu thông.
Tùy cấu hình, hệ thống có thể sử dụng:
Việc lựa chọn bộ lọc phải căn cứ vào loại hóa chất, nồng độ, lượng sử dụng, tốc độ bay hơi và khuyến nghị kỹ thuật của nhà sản xuất.
Tủ hút khí độc không đường ống vận hành dựa trên nguyên lý thu gom, lọc và tuần hoàn không khí. Quá trình hoạt động cơ bản gồm các bước sau:
Khi quạt hút hoạt động, không khí từ phía trước tủ được hút vào khu vực làm việc thông qua cửa thao tác. Dòng khí được kiểm soát nhằm hạn chế hơi hóa chất phát tán ra khu vực xung quanh.
Các thao tác sử dụng hóa chất được thực hiện bên trong khoang làm việc, với cửa tủ được điều chỉnh theo mức mở cho phép của nhà sản xuất.
Không khí chứa hơi hóa chất được dẫn qua các tầng lọc được thiết kế cho ứng dụng cụ thể.
Đối với hơi hóa chất phù hợp, than hoạt tính có khả năng hấp phụ phân tử hơi trên bề mặt vật liệu. Với bụi hoặc hạt lơ lửng, hệ thống có thể sử dụng bộ lọc HEPA hoặc các cấp lọc hạt tương ứng.
Các tầng lọc có thể được bố trí theo nhiều cấu hình khác nhau tùy thiết kế thiết bị.
Sau khi đi qua hệ thống lọc, không khí được xử lý theo khả năng của vật liệu lọc. Một số thiết bị được trang bị cảm biến hoặc hệ thống cảnh báo để theo dõi tình trạng vận hành, lưu lượng khí và dấu hiệu suy giảm hiệu quả bộ lọc.
Việc giám sát tình trạng bộ lọc rất quan trọng vì vật liệu hấp phụ có giới hạn dung lượng và có thể bị bão hòa sau một thời gian sử dụng.
Không khí sau xử lý được đưa trở lại môi trường phòng thí nghiệm thay vì thoát ra ngoài qua hệ thống đường ống.
Đây chính là đặc điểm tạo nên sự khác biệt của tủ hút khí độc không đường ống. Tuy nhiên, chỉ được tuần hoàn khi bộ lọc phù hợp với hóa chất và thiết bị đáp ứng các điều kiện vận hành an toàn.
Một tủ hút khí độc không đường ống thường bao gồm các bộ phận chính sau:
Thân tủ tạo thành kết cấu bao quanh khu vực làm việc, giúp phân định không gian thao tác và hỗ trợ kiểm soát dòng khí.
Khoang làm việc cần có kích thước phù hợp với dụng cụ, thiết bị và quy trình thí nghiệm. Vật liệu chế tạo phải đáp ứng điều kiện sử dụng, đặc biệt là khả năng tương thích với hóa chất có thể tiếp xúc.
Cửa kính phía trước giúp ngăn cách người sử dụng với khu vực thao tác, đồng thời hỗ trợ quan sát quá trình làm việc bên trong tủ.
Tùy thiết kế, cửa có thể sử dụng cơ cấu nâng hạ hoặc điều chỉnh độ mở. Người dùng cần tuân thủ giới hạn chiều cao cửa thao tác được nhà sản xuất quy định để đảm bảo khả năng kiểm soát dòng khí.
Quạt hút tạo ra dòng khí lưu thông từ khu vực phía trước vào trong khoang thao tác, sau đó đưa không khí qua các tầng lọc.
Quạt cần có lưu lượng và áp suất phù hợp với thiết kế hệ thống, đảm bảo dòng khí vận hành ổn định trong điều kiện sử dụng được quy định.
Đây là bộ phận quan trọng trong nhiều mẫu tủ hút không đường ống, có nhiệm vụ hấp phụ hơi hóa chất phù hợp.
Than hoạt tính có thể được xử lý hoặc biến tính theo từng nhóm chất ô nhiễm. Vì vậy, không phải một loại than hoạt tính duy nhất có thể xử lý tất cả các loại hóa chất.
Việc lựa chọn bộ lọc cần dựa trên bảng tương thích hóa chất và đánh giá ứng dụng của nhà sản xuất.
Tùy ứng dụng, thiết bị có thể được trang bị thêm bộ lọc HEPA để giữ lại bụi và hạt lơ lửng.
Cần phân biệt rõ chức năng của HEPA và than hoạt tính: HEPA chủ yếu lọc hạt, trong khi than hoạt tính được sử dụng để hấp phụ một số chất ô nhiễm ở dạng hơi. Hai loại lọc không thể thay thế chức năng cho nhau.
Bảng điều khiển thường được bố trí ở mặt trước hoặc vị trí thuận tiện cho người sử dụng.
Tùy cấu hình, hệ thống có thể tích hợp:
Mặt bàn là khu vực đặt mẫu, dụng cụ và thực hiện các thao tác thí nghiệm.
Vật liệu cần được lựa chọn phù hợp với loại hóa chất, nhiệt độ và điều kiện vệ sinh. Bề mặt cần thuận tiện làm sạch và đáp ứng yêu cầu sử dụng của từng phòng lab.
Đèn chiếu sáng bên trong khoang làm việc giúp người dùng quan sát mẫu và thực hiện thao tác chính xác hơn.
Hệ thống đèn cần được bố trí phù hợp để hạn chế bóng đổ và không gây cản trở quá trình thao tác.
Ưu điểm dễ nhận thấy của dòng tủ này là không cần kết nối với đường ống dẫn khí thải ra ngoài tòa nhà. Nhờ đó, việc bố trí thiết bị có thể linh hoạt hơn tại những công trình không thuận tiện thi công hệ thống hút khí truyền thống.
Đây là phương án có thể cân nhắc khi cải tạo phòng lab, bổ sung khu vực thao tác hoặc bố trí thiết bị trong các công trình đã hoàn thiện.
Do không phụ thuộc vào vị trí đường ống dẫn khí, thiết bị có thể được bố trí tại nhiều vị trí phù hợp trong phòng thí nghiệm, miễn là đáp ứng yêu cầu về nguồn điện, không gian thao tác và điều kiện vận hành.
Điều này giúp đơn vị sử dụng chủ động hơn khi tổ chức lại mặt bằng hoặc mở rộng khu vực làm việc.
Đối với hệ thống tuần hoàn, không khí sau khi được lọc sẽ quay trở lại phòng thay vì liên tục thải ra bên ngoài.
Nhờ đó, thiết bị có thể giảm lượng không khí đã được điều hòa bị thải bỏ so với một số hệ thống hút thải trực tiếp. Hiệu quả tiết kiệm năng lượng thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế tủ, công suất quạt, hệ thống điều hòa và điều kiện vận hành.
Việc không phải triển khai đường ống dẫn khí dài giúp giảm một số hạng mục thi công liên quan đến trần, tường và kết cấu công trình.
Tuy nhiên, vẫn cần tính toán vị trí lắp đặt, nguồn điện, khoảng thông thoáng và khả năng tiếp cận để thay thế bộ lọc.
Khi được lựa chọn đúng ứng dụng, bộ lọc phù hợp và vận hành đúng hướng dẫn, tủ có thể hỗ trợ kiểm soát một số loại hơi hóa chất hoặc hạt phát sinh trong quá trình làm việc.
Khả năng bảo vệ phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống, không chỉ riêng bộ lọc hoặc quạt hút.
Tùy cấu hình lọc và mức độ phù hợp của hóa chất, thiết bị có thể được cân nhắc cho một số ứng dụng trong phòng thí nghiệm.
Thiết bị có thể được xem xét cho các thao tác sử dụng một số dung môi hoặc hóa chất đã được đánh giá tương thích với bộ lọc.
Cần xác định rõ danh mục hóa chất, nồng độ, lượng sử dụng và tốc độ bay hơi trước khi lựa chọn. Không sử dụng tủ cho các phản ứng chưa xác định thành phần hoặc phát sinh lượng hơi vượt khả năng xử lý.
Trong các phòng kiểm nghiệm, tủ có thể hỗ trợ một số công đoạn chuẩn bị mẫu hoặc thao tác với hóa chất phù hợp.
Cấu hình bộ lọc cần được lựa chọn theo phương pháp phân tích và các chất có khả năng phát sinh trong quá trình làm việc.
Tại các khu vực nghiên cứu, thiết bị có thể được xem xét khi cần bố trí một khu vực thao tác độc lập, có danh mục hóa chất rõ ràng và điều kiện sử dụng được kiểm soát.
Nếu hoạt động nghiên cứu thay đổi thường xuyên hoặc sử dụng nhiều loại hóa chất khác nhau, cần đánh giá lại tính phù hợp của hệ thống lọc trước khi đưa vào sử dụng.
Tủ có thể được sử dụng trong một số khu vực thực hành có quy trình hóa chất được kiểm soát, với điều kiện thiết bị đáp ứng yêu cầu an toàn và được người phụ trách phê duyệt.
Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên mục đích đào tạo mà bỏ qua tính chất hóa chất và nguy cơ phát sinh trong quá trình thí nghiệm.
Trong một số khu vực kiểm nghiệm tại nhà máy, thiết bị có thể hỗ trợ các thao tác với hóa chất phù hợp, giúp tổ chức không gian làm việc linh hoạt hơn.
Việc ứng dụng cần được đánh giá dựa trên quy trình sản xuất, loại mẫu, hóa chất và yêu cầu kiểm soát môi trường tại cơ sở.
Hai dòng tủ đều được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát chất ô nhiễm phát sinh trong quá trình thao tác, nhưng có sự khác biệt về nguyên lý xử lý khí và điều kiện lắp đặt.
|
Tiêu chí |
Tủ không đường ống |
Tủ có đường ống |
|
Nguyên lý |
Lọc khí và tuần hoàn trở lại phòng |
Hút khí và dẫn ra ngoài qua hệ thống ống |
|
Hệ thống ống dẫn |
Không cần đường ống thải bên ngoài |
Cần hệ thống ống dẫn khí |
|
Bộ lọc |
Phụ thuộc loại hóa chất và ứng dụng |
Tùy thiết kế, có thể có hoặc không có bộ xử lý khí thải |
|
Lắp đặt |
Linh hoạt hơn về vị trí |
Phụ thuộc tuyến ống và vị trí xả thải |
|
Bảo trì |
Cần theo dõi và thay bộ lọc |
Cần bảo trì quạt, đường ống và hệ thống liên quan |
|
Phạm vi hóa chất |
Giới hạn theo khả năng bộ lọc |
Có thể phù hợp với phạm vi ứng dụng rộng hơn nếu thiết kế đúng |
|
Không khí trong phòng |
Tuần hoàn khí sau lọc |
Thải khí ra ngoài, thường cần bổ sung khí bù |
Nên lựa chọn loại nào?
Tủ hút không đường ống có thể phù hợp khi danh mục hóa chất rõ ràng, lượng hơi phát sinh được kiểm soát và có bộ lọc đã được xác nhận phù hợp với ứng dụng.
Tủ hút có đường ống thường là phương án cần xem xét đối với các phòng thí nghiệm sử dụng nhiều loại hóa chất, quy trình phát sinh lượng hơi lớn hoặc có yêu cầu thải khí độc ra khỏi khu vực làm việc.
Việc lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào đánh giá nguy cơ, yêu cầu an toàn và thiết kế kỹ thuật của công trình.
Mặc dù có ưu điểm về lắp đặt và bố trí không gian, tủ hút khí độc không đường ống không phải là giải pháp thay thế cho mọi loại tủ hút truyền thống.
Mỗi loại bộ lọc chỉ có khả năng xử lý những nhóm chất ô nhiễm nhất định. Một số hóa chất không được hấp phụ hiệu quả bằng than hoạt tính thông thường hoặc cần vật liệu lọc chuyên dụng.
Do đó, cần cung cấp danh mục hóa chất cho đơn vị sản xuất để đánh giá trước khi lựa chọn.
Trong quá trình vận hành, vật liệu lọc sẽ dần tích lũy chất ô nhiễm và giảm khả năng hấp phụ. Khi bộ lọc bão hòa hoặc xảy ra hiện tượng xuyên lọc, chất ô nhiễm có thể đi qua hệ thống và quay trở lại môi trường phòng.
Vì vậy, cần có kế hoạch giám sát, thay thế bộ lọc và ghi nhận lịch sử bảo trì.
Không nên sử dụng tủ không đường ống cho các quy trình có hóa chất có độc tính cao, dễ cháy nổ, phản ứng chưa xác định hoặc phát sinh lượng hơi lớn nếu chưa được nhà sản xuất và bộ phận an toàn đánh giá, phê duyệt.
Các ứng dụng có hơi axit mạnh, chất oxy hóa mạnh, chất phóng xạ hoặc các chất nguy hiểm đặc biệt cần giải pháp chuyên dụng phù hợp.
Người sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn về chiều cao cửa thao tác, tốc độ dòng khí, tải lượng hóa chất và thời gian sử dụng.
Khi hệ thống phát tín hiệu cảnh báo bất thường hoặc nghi ngờ bộ lọc không còn hiệu quả, cần dừng thao tác và thực hiện kiểm tra theo quy trình an toàn.
Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, cần xem xét đồng thời các yếu tố về cấu tạo, hệ thống lọc và điều kiện sử dụng.
Đây là bước quan trọng nhất trước khi lựa chọn tủ.
Cần thống kê tên hóa chất, nồng độ, lượng sử dụng, tần suất thao tác và khả năng phát sinh hơi. Từ đó, đơn vị cung cấp có thể đánh giá loại bộ lọc cần sử dụng và xác định liệu hệ thống không đường ống có phù hợp hay không.
Không nên lựa chọn bộ lọc chỉ dựa trên tên gọi hoặc quảng cáo chung.
Cần kiểm tra loại vật liệu lọc, khả năng tương thích với hóa chất, hiệu suất xử lý, dung lượng hấp phụ và thời gian sử dụng dự kiến. Nếu có yêu cầu lọc hạt, cần xem xét bổ sung HEPA hoặc cấp lọc phù hợp.
Nên ưu tiên thiết bị có khả năng theo dõi trạng thái dòng khí và cảnh báo khi điều kiện vận hành không đạt yêu cầu.
Đối với hệ thống lọc hóa chất, cần xem xét khả năng phát hiện hiện tượng xuyên lọc hoặc dấu hiệu bộ lọc bão hòa. Chỉ báo thời gian sử dụng hoặc cảnh báo lưu lượng không thể mặc nhiên thay thế việc giám sát hiệu quả lọc.
Kích thước tủ cần phù hợp với diện tích phòng, loại thiết bị và không gian thao tác. Khoang làm việc quá nhỏ có thể gây khó khăn khi bố trí dụng cụ, trong khi kích thước quá lớn có thể làm tăng diện tích chiếm dụng và yêu cầu vận hành.
Vật liệu thân tủ, mặt bàn, cửa kính và các bộ phận tiếp xúc với hóa chất cần được lựa chọn phù hợp với môi trường làm việc.
Đặc biệt, cần chú ý khả năng chống ăn mòn, độ bền kết cấu và khả năng vệ sinh.
Ngoài chi phí đầu tư ban đầu, cần tính đến chi phí thay bộ lọc, bảo trì quạt, kiểm tra hệ thống cảnh báo và xử lý bộ lọc đã qua sử dụng.
Một thiết bị có giá mua ban đầu thấp nhưng yêu cầu thay bộ lọc thường xuyên có thể làm tăng tổng chi phí trong quá trình vận hành.
Không. Thiết bị sử dụng hệ thống lọc tích hợp để xử lý không khí và tuần hoàn trở lại phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, vẫn cần đáp ứng yêu cầu về không gian lắp đặt, nguồn điện và điều kiện vận hành của nhà sản xuất.
Tùy cấu hình, thiết bị có thể sử dụng than hoạt tính, HEPA hoặc các bộ lọc chuyên dụng. Than hoạt tính thường được dùng để hấp phụ một số loại hơi hóa chất phù hợp, trong khi HEPA có chức năng lọc hạt bụi và hạt lơ lửng.
Không. Khả năng xử lý phụ thuộc vào đặc tính hóa chất và vật liệu lọc. Một số hóa chất cần bộ lọc chuyên dụng, trong khi những chất có độc tính cao, nguy cơ cháy nổ hoặc không tương thích với hệ thống lọc có thể không phù hợp với thiết bị này.
Không có một thời gian thay thế cố định áp dụng cho mọi thiết bị. Tuổi thọ bộ lọc phụ thuộc vào loại hóa chất, nồng độ, lượng sử dụng, tần suất thao tác và dung lượng hấp phụ. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và theo dõi tình trạng bộ lọc trong quá trình vận hành.
Thiết bị có thể giảm thất thoát không khí đã được điều hòa do không thải liên tục không khí trong phòng ra bên ngoài. Tuy nhiên, mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc vào công suất quạt, hệ thống điều hòa, thời gian vận hành và điều kiện sử dụng.
Khác biệt chính nằm ở cách xử lý khí. Tủ không đường ống sử dụng bộ lọc để xử lý và tuần hoàn không khí trở lại phòng, còn tủ có đường ống dẫn khí ra ngoài thông qua hệ thống hút thải. Mỗi loại có phạm vi ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật riêng.
Có thể cân nhắc nếu hóa chất sử dụng đã được xác định, bộ lọc được đánh giá tương thích và quy trình thao tác nằm trong giới hạn an toàn của thiết bị. Với phòng thí nghiệm sử dụng nhiều hóa chất hoặc có nguy cơ phát sinh hơi độc lớn, cần đánh giá phương án tủ hút có đường ống hoặc hệ thống xử lý chuyên dụng.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TAVAKA
📍 VPĐD: Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
🏭 Xưởng: 13 Trương Thị Thơm, TP HCM
📞 Hotline: 0935 880 309
📧 Email: labtavaka@gmail.com
🌐 Website: https://tavaka.vn/
Liên hệ Tavaka để được tư vấn cấu hình và báo giá bàn thí nghiệm theo kích thước, thiết bị và nhu cầu sử dụng thực tế.
Bàn thí nghiệm trung tâm: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-trung-tam.html
Bàn thí nghiệm áp tường: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-ap-tuong.html
Bàn thí nghiệm mặt đá: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-mat-da.html
Bàn cân chống rung: https://tavaka.vn/ban-can-chong-rung-phong-thi-nghiem.html
Tủ hút khí độc Tavaka: https://tavaka.vn/tu-hut-khi-doc-tavaka.html
Tủ hút khí độc có đường ống: https://tavaka.vn/tu-hut-khi-doc-co-duong-ong.html
Tủ hút khí độc có chậu rửa: https://tavaka.vn/tu-hut-khi-doc-co-chau-rua.html
Tủ hút khí độc inox: https://tavaka.vn/tu-hut-khi-doc-inox.html