- CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TAVAKA
- Số 11A, Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TPHCM
- 0935 880 309 - labtavaka@gmail.com
-
Gọi ngay 0935 88 0309
Kệ treo tường phòng thí nghiệm giúp tối ưu diện tích, sắp xếp dụng cụ khoa học. Tìm hiểu vật liệu, kích thước, tải trọng và giải pháp nội thất lab Tavaka. Liên hệ hotline: 0935880309
Kệ treo tường phòng thí nghiệm là hạng mục nội thất được sử dụng để tăng diện tích lưu trữ, sắp xếp dụng cụ và hỗ trợ tổ chức không gian làm việc khoa học. Với thiết kế lắp đặt trên tường, sản phẩm giúp tận dụng khoảng trống phía trên bàn thí nghiệm, giảm tình trạng bày dụng cụ trên mặt bàn và tạo sự thuận tiện trong quá trình thao tác.
Trong các phòng thí nghiệm hóa học, vi sinh, thực phẩm, dược phẩm, phòng kiểm nghiệm và phòng thực hành trường học, hệ kệ cần được lựa chọn dựa trên mục đích sử dụng, đặc tính vật liệu, tải trọng lưu trữ và điều kiện môi trường. Việc bố trí đúng cách không chỉ giúp tối ưu diện tích mà còn góp phần duy trì sự ngăn nắp, hỗ trợ vệ sinh và quản lý dụng cụ hiệu quả.
Tavaka cung cấp giải pháp nội thất phòng thí nghiệm, hỗ trợ khách hàng lựa chọn và bố trí các hạng mục phù hợp với mặt bằng, nhu cầu sử dụng và định hướng thiết kế tổng thể của từng công trình.

Kệ treo tường phòng thí nghiệm là hệ kệ được cố định vào tường bằng giá đỡ, thanh liên kết hoặc kết cấu lắp đặt phù hợp. Sản phẩm thường được bố trí phía trên bàn thí nghiệm, khu vực chuẩn bị mẫu hoặc các vị trí lưu trữ được xác định trong phòng lab.
Tùy vào thiết kế, kệ có thể gồm một tầng hoặc nhiều tầng, sử dụng các vật liệu như thép sơn tĩnh điện, inox hoặc vật liệu chuyên dụng phù hợp với môi trường sử dụng. Kích thước, chiều sâu, khoảng cách giữa các tầng và phương án lắp đặt cần được xác định theo loại vật dụng cần lưu trữ cũng như khả năng chịu lực của tường.
Khác với tủ treo tường có cánh đóng mở, kệ treo tường thường có kết cấu mở, cho phép quan sát và lấy dụng cụ nhanh chóng. Một số thiết kế có thể bổ sung thanh chắn, gờ giữ đồ hoặc các chi tiết hỗ trợ sắp xếp tùy theo yêu cầu.
Kệ treo tường thường được sử dụng để lưu trữ:
Đối với hóa chất nguy hiểm, chất dễ bay hơi, chất dễ cháy hoặc vật dụng có nguy cơ rơi vỡ, cần sử dụng phương án lưu trữ chuyên dụng thay vì mặc định đặt trên kệ mở thông thường.
Trong nhiều phòng thí nghiệm, mặt bàn cần được ưu tiên cho các hoạt động như chuẩn bị mẫu, cân, đo, phân tích và vận hành thiết bị. Nếu toàn bộ dụng cụ đều đặt trên bàn, không gian thao tác sẽ bị thu hẹp và việc vệ sinh trở nên khó khăn hơn.
Kệ treo tường giúp khai thác khoảng không phía trên, tăng diện tích lưu trữ mà không chiếm thêm diện tích sàn. Đây là giải pháp hữu ích đối với phòng lab có mặt bằng nhỏ, phòng thực hành trường học hoặc khu vực cần bố trí nhiều thiết bị.
Khi được phân chia theo từng tầng hoặc từng khu vực, kệ giúp người sử dụng xác định vị trí của dụng cụ nhanh hơn. Các vật dụng có thể được sắp xếp theo nhóm chức năng, tần suất sử dụng hoặc quy trình làm việc.
Việc tổ chức vị trí lưu trữ hợp lý cũng giúp hạn chế tình trạng để dụng cụ lẫn lộn, giảm thời gian tìm kiếm và hỗ trợ kiểm kê vật tư.
Kệ treo tường giúp giải phóng mặt bàn và khu vực sàn bên dưới, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc lau chùi, vệ sinh định kỳ.
Nếu lựa chọn vật liệu và bề mặt phù hợp, kệ có thể hỗ trợ duy trì môi trường làm việc gọn gàng. Tuy nhiên, hiệu quả vệ sinh còn phụ thuộc vào thiết kế, khe nối, điều kiện sử dụng và quy trình làm sạch của từng phòng thí nghiệm.
Kệ treo tường có thể được bố trí cùng bàn thí nghiệm áp tường, bàn thí nghiệm trung tâm, tủ đựng dụng cụ và các hạng mục nội thất khác. Việc thống nhất màu sắc, vật liệu và kích thước giúp không gian có tính liên kết, thuận tiện trong vận hành và quản lý.
Kệ thép sơn tĩnh điện có kết cấu tương đối cứng vững, phù hợp với nhiều nhu cầu lưu trữ dụng cụ và vật tư trong phòng thí nghiệm thông thường.
Lớp sơn phủ giúp bảo vệ bề mặt kim loại và hỗ trợ việc vệ sinh trong điều kiện sử dụng phù hợp. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào chất lượng lớp phủ, tình trạng bề mặt và môi trường tiếp xúc.
Loại kệ này có thể được cân nhắc cho phòng thực hành, phòng kiểm nghiệm hoặc khu vực lưu trữ dụng cụ khô. Với môi trường có hóa chất ăn mòn, hơi ẩm cao hoặc yêu cầu vệ sinh đặc biệt, cần đánh giá kỹ tính tương thích của vật liệu trước khi lựa chọn.
Kệ inox được sử dụng tại những khu vực cần khả năng chống ăn mòn và thuận tiện vệ sinh. Bề mặt inox có thể phù hợp với một số môi trường phòng lab có yêu cầu làm sạch thường xuyên.
Tuy nhiên, không phải mọi loại inox đều có khả năng chống chịu giống nhau. Cần xem xét mác inox, chất lượng gia công, mối hàn và loại hóa chất có thể tiếp xúc với bề mặt trong quá trình sử dụng.
Kệ inox có thể được cân nhắc cho phòng thí nghiệm thực phẩm, phòng kiểm nghiệm hoặc các khu vực có yêu cầu vệ sinh phù hợp với đặc tính vật liệu.
Một số khu vực phòng thí nghiệm có thể cần vật liệu chuyên dụng hoặc lớp phủ có khả năng chống chịu hóa chất nhất định.
Việc lựa chọn phải căn cứ vào loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và phương thức vệ sinh. Không nên chỉ dựa vào mô tả chung như “kháng hóa chất” để quyết định vật liệu cho mọi môi trường.
Đối với khu vực có nguy cơ ăn mòn cao, nên trao đổi với đơn vị thiết kế để xác định phương án phù hợp trước khi sản xuất và lắp đặt.
Kệ một tầng có kết cấu đơn giản, dễ bố trí và thuận tiện khi cần lưu trữ một nhóm dụng cụ nhất định.
Sản phẩm phù hợp với những vị trí cần giữ mặt bàn thông thoáng nhưng không cần nhiều tầng lưu trữ. Chiều dài và chiều sâu kệ nên được lựa chọn dựa trên số lượng, kích thước và khối lượng vật dụng.
Kệ nhiều tầng giúp tăng khả năng lưu trữ theo chiều cao và phân chia dụng cụ thành các nhóm riêng biệt.
Khi thiết kế, cần tính toán khoảng cách giữa các tầng để thuận tiện lấy và đặt vật dụng. Không nên bố trí quá nhiều tầng hoặc lắp đặt quá cao khiến người dùng phải với tay, đứng lên ghế hoặc thực hiện thao tác thiếu an toàn.
Đây là phương án bố trí kệ phía trên bàn thí nghiệm để tạo thành khu vực làm việc đồng bộ. Dụng cụ có thể được sắp xếp trên kệ, trong khi mặt bàn dành cho các thao tác chuyên môn.
Phương án này cần được thiết kế phù hợp với chiều cao người sử dụng, vị trí thiết bị, hệ thống chiếu sáng, ổ cắm và đường ống kỹ thuật. Kệ không được cản trở hoạt động của thiết bị hoặc gây nguy hiểm khi thao tác trên bàn.
Tùy mẫu thiết kế và vật liệu, kệ treo tường có thể bao gồm các bộ phận cơ bản sau:
Mặt kệ là khu vực tiếp xúc trực tiếp với vật dụng lưu trữ. Vật liệu, độ dày, kết cấu gia cường và phương pháp hoàn thiện cần phù hợp với tải trọng dự kiến.
Bề mặt nên thuận tiện vệ sinh và không có cạnh sắc gây nguy hiểm trong quá trình sử dụng. Với khu vực tiếp xúc hóa chất, cần đánh giá khả năng tương thích của vật liệu với môi trường thực tế.
Giá đỡ có nhiệm vụ nâng đỡ mặt kệ và truyền tải trọng về các điểm liên kết. Kích thước, số lượng và khoảng cách giá đỡ phải được tính toán theo chiều dài kệ, tải trọng và đặc tính kết cấu.
Không nên sử dụng cùng một phương án giá đỡ cho mọi loại tường và mọi mức tải trọng.
Bộ phận liên kết có thể sử dụng bulông, vít hoặc hệ phụ kiện phù hợp với kết cấu công trình.
Trước khi lắp đặt, cần xác định loại tường, độ chắc chắn của nền liên kết, vị trí đường điện và đường ống kỹ thuật âm tường. Với tường thạch cao hoặc kết cấu không phù hợp để chịu tải trực tiếp, cần có phương án gia cố chuyên dụng.
Tùy nhu cầu, kệ có thể được thiết kế thêm thanh chắn hoặc gờ giữ nhằm giảm nguy cơ vật dụng trượt khỏi mép kệ.
Chi tiết này đặc biệt hữu ích khi lưu trữ các vật dụng có hình dạng dễ lăn hoặc tại khu vực có thao tác thường xuyên. Tuy nhiên, thanh chắn không thay thế cho việc sắp xếp an toàn và đánh giá tải trọng.
Kích thước kệ cần được xác định dựa trên mặt bằng, khoảng trống trên tường, loại dụng cụ lưu trữ và chiều cao thao tác của người sử dụng.
Các thông số cần xem xét gồm:
|
Thông số |
Yêu cầu khi thiết kế |
|
Chiều dài kệ |
Phù hợp với chiều dài tường và khu vực sử dụng |
|
Chiều sâu kệ |
Đủ để đặt vật dụng nhưng không gây cản trở thao tác |
|
Số tầng |
Căn cứ vào nhu cầu lưu trữ và chiều cao phòng |
|
Khoảng cách giữa các tầng |
Phù hợp với kích thước vật dụng |
|
Chiều cao lắp đặt |
Thuận tiện lấy đồ, bảo đảm an toàn |
|
Tải trọng thiết kế |
Xác định theo khối lượng và cách phân bố vật dụng |
|
Vật liệu |
Lựa chọn theo môi trường, hóa chất và yêu cầu vệ sinh |
|
Phụ kiện lắp đặt |
Phù hợp với loại tường và tải trọng thực tế |
Không có một kích thước duy nhất phù hợp với mọi phòng thí nghiệm. Kệ quá sâu có thể làm cản trở thao tác, trong khi kệ quá nông không đủ diện tích đặt dụng cụ. Khoảng cách giữa các tầng không phù hợp cũng gây lãng phí không gian hoặc khiến việc lấy đồ khó khăn.
Đối với kệ lắp phía trên bàn thí nghiệm, cần kiểm tra khoảng cách với mặt bàn, chiều cao của thiết bị, hệ thống chiếu sáng và các hệ thống kỹ thuật. Kích thước cuối cùng nên được thống nhất trên bản vẽ bố trí nội thất trước khi sản xuất.
Trước khi đặt hàng, cần thống kê loại dụng cụ, kích thước, khối lượng và tần suất sử dụng. Dụng cụ nhẹ, vật tư tiêu hao và thiết bị nặng sẽ có yêu cầu khác nhau về mặt kệ và kết cấu đỡ.
Nếu cần lưu trữ nhiều loại dụng cụ, có thể phân chia theo tầng hoặc khu vực để hạn chế tình trạng xếp chồng không phù hợp.
Môi trường phòng thí nghiệm có thể khác nhau về độ ẩm, hóa chất, nhiệt độ và quy trình vệ sinh. Vì vậy, vật liệu cần được lựa chọn dựa trên điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ dựa vào hình thức bên ngoài.
Đối với khu vực có nguy cơ tiếp xúc hóa chất, nên xác định rõ loại hóa chất và tham khảo khả năng tương thích của vật liệu.
Đây là tiêu chí quan trọng đối với sản phẩm lắp treo. Tải trọng cần tính đến khối lượng bản thân kệ, khối lượng vật dụng và cách phân bố tải.
Khả năng chịu tải thực tế còn phụ thuộc vào giá đỡ, phụ kiện liên kết, khoảng cách giữa các điểm cố định và chất lượng kết cấu tường. Vì vậy, cần có phương án lắp đặt phù hợp thay vì chỉ căn cứ vào độ dày mặt kệ.
Kệ nên có bề mặt phù hợp với quy trình vệ sinh của phòng lab. Các góc cạnh, mối nối và chi tiết gia công cần được hoàn thiện phù hợp để hạn chế tích tụ bụi bẩn và thuận tiện kiểm tra.
Nếu phòng thí nghiệm được đầu tư theo từng giai đoạn, nên tính đến khả năng bổ sung kệ hoặc điều chỉnh bố trí trong tương lai.
Đồng thời, cần phối hợp màu sắc, vật liệu và kích thước với bàn thí nghiệm, tủ treo tường và các hạng mục nội thất khác để đảm bảo tính thống nhất.
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và tuổi thọ của kệ.
Không nên đặt kệ treo tường thông thường làm nơi lưu trữ mặc định cho hóa chất nguy hiểm, bình khí hoặc thiết bị có tải trọng lớn khi chưa có đánh giá kỹ thuật và phương án an toàn chuyên biệt.
Kệ phòng thí nghiệm cần được vệ sinh và kiểm tra theo lịch phù hợp với tần suất sử dụng cũng như yêu cầu của từng khu vực.
Đối với kệ thép sơn tĩnh điện, nên sử dụng chất làm sạch tương thích với lớp phủ, tránh làm trầy xước hoặc bong tróc bề mặt. Khi phát hiện lớp phủ hư hỏng, cần đánh giá nguy cơ ăn mòn và thực hiện biện pháp xử lý phù hợp.
Đối với kệ inox, cần lựa chọn dung dịch vệ sinh tương thích với loại inox và tránh các hóa chất có thể gây hư hại bề mặt. Sau khi vệ sinh, cần làm khô nếu điều kiện môi trường yêu cầu.
Ngoài vệ sinh bề mặt, người phụ trách cần kiểm tra độ chắc chắn của giá đỡ và các điểm liên kết. Nếu xuất hiện dấu hiệu cong võng, lỏng vít hoặc nứt hỏng tại vị trí cố định, nên ngừng sử dụng khu vực có nguy cơ mất an toàn cho đến khi được kiểm tra và xử lý.
Các loại phổ biến gồm kệ thép sơn tĩnh điện, kệ inox, kệ sử dụng vật liệu chuyên dụng, kệ một tầng và kệ nhiều tầng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào môi trường sử dụng, tải trọng và loại vật dụng cần lưu trữ.
Kích thước có thể được đề xuất theo mặt bằng và nhu cầu lưu trữ. Khả năng sản xuất theo yêu cầu, vật liệu và cấu tạo cụ thể cần được xác nhận với đơn vị cung cấp.
Tải trọng phụ thuộc vào vật liệu, kết cấu mặt kệ, giá đỡ, phụ kiện liên kết và khả năng chịu lực của tường. Cần xác định tải trọng thiết kế cho từng cấu hình; không nên áp dụng một mức tải chung cho mọi mẫu kệ.
Có thể, nếu vị trí lắp đặt đảm bảo khoảng thao tác, chiều cao sử dụng và an toàn kết cấu. Đồng thời, cần tránh cản trở thiết bị, hệ thống chiếu sáng và các đường ống kỹ thuật.
Kệ thép sơn tĩnh điện có thể phù hợp với môi trường sử dụng thông thường khi lớp phủ đáp ứng điều kiện vận hành. Kệ inox có thể được ưu tiên trong một số môi trường cần chống ăn mòn và vệ sinh thường xuyên. Cần lựa chọn dựa trên điều kiện thực tế thay vì chỉ so sánh tên vật liệu.
Kệ mở thông thường không phù hợp mặc định cho mọi loại hóa chất. Cần đánh giá tính tương thích vật liệu, tải trọng, nguy cơ rơi đổ và yêu cầu an toàn. Hóa chất nguy hiểm nên được lưu trữ trong hệ thống chuyên dụng phù hợp với tính chất của chúng.
Giá thành phụ thuộc vào kích thước, số tầng, loại vật liệu, độ dày và kết cấu, phụ kiện lắp đặt, yêu cầu hoàn thiện cũng như điều kiện thi công. Để xác định chi phí phù hợp, cần có thông tin về mặt bằng và cấu hình sản phẩm dự kiến.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TAVAKA
📍 VPĐD: Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
🏭 Xưởng: 13 Trương Thị Thơm, TP HCM
📞 Hotline: 0935 880 309
📧 Email: labtavaka@gmail.com
🌐 Website: https://tavaka.vn/
Liên hệ Tavaka để được tư vấn cấu hình và báo giá bàn thí nghiệm theo kích thước, thiết bị và nhu cầu sử dụng thực tế.
Bàn thí nghiệm trung tâm: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-trung-tam.html
Bàn thí nghiệm áp tường: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-ap-tuong.html
Bàn thí nghiệm áp tường có hộc tủ di động: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-ap-tuong-co-hoc-tu-di-dong.html
Bàn thí nghiệm áp tường có hộc tủ treo: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-ap-tuong-co-hoc-tu-treo.html
Bàn thí nghiệm trung tâm có kệ: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-trung-tam-co-ke.html