- CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TAVAKA
- Số 11A, Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TPHCM
- 0935 880 309 - labtavaka@gmail.com
-
Gọi ngay 0935 88 0309
Bàn thí nghiệm vật lý là hạng mục nội thất được thiết kế phục vụ các hoạt động thực hành, đo đạc và thí nghiệm trong môn Vật lý. Khác với bàn học thông thường, bàn thực hành vật lý cần đảm bảo độ ổn định khi đặt thiết bị, đủ không gian thao tác, thuận tiện bố trí nguồn điện và phù hợp với từng nhóm thí nghiệm.
Đối với trường học, trường đại học, trung tâm đào tạo STEM hoặc phòng nghiên cứu, việc lựa chọn đúng bàn thí nghiệm môn vật lý giúp học sinh, sinh viên dễ dàng thực hiện thí nghiệm và hạn chế các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đo.
.jpg)
Bàn thí nghiệm vật lý là loại bàn chuyên dụng dùng để bố trí các dụng cụ và thiết bị phục vụ thí nghiệm Vật lý.
Trên bàn có thể bố trí:
Bàn cần có kết cấu chắc chắn để hạn chế rung lắc trong quá trình thực hành, đặc biệt với các bài thí nghiệm yêu cầu đo đạc chính xác.
Bàn được sử dụng tại các phòng thực hành vật lý, phòng khoa học tự nhiên hoặc phòng STEM.
Học sinh có thể sử dụng bàn để thực hiện các bài học trực quan thay vì chỉ quan sát giáo viên trình diễn.
Phù hợp với:
Bàn có thể được thiết kế theo thiết bị thực tế của phòng nhằm tạo ra khu vực thao tác riêng cho từng nhóm nghiên cứu.
Có thể kết hợp bàn với:
Không nên lựa chọn bàn chỉ dựa vào hình thức bên ngoài. Một bàn phòng thực hành vật lý cần được tính toán dựa trên thiết bị và phương pháp thực hành.
Kết cấu bàn cần hạn chế rung lắc khi học sinh, sinh viên thao tác hoặc khi đặt các thiết bị đo.
Đặc biệt với các bài thực hành đo đạc, độ ổn định của bàn có thể ảnh hưởng đến quá trình quan sát và ghi nhận kết quả.
Mặt bàn nên:
Với các khu vực sử dụng nhiều thiết bị điện tử, cần ưu tiên thiết kế mặt bàn gọn, thuận tiện đi dây và bố trí thiết bị.
Các bài thực hành điện – điện tử thường cần nguồn điện hoặc thiết bị cấp nguồn.
Do đó, ngay từ giai đoạn thiết kế nên xác định:
Vị trí ổ cắm → đường dây → thiết bị → vị trí thao tác của học sinh.
Tài liệu kỹ thuật của Tavaka cũng nhấn mạnh việc xác định công suất thiết bị trước khi bố trí hệ thống cấp điện để lựa chọn dây và nguồn phù hợp.
Có thể sử dụng cho các bài thực hành liên quan đến:
Bề mặt bàn cần đủ ổn định để bố trí mô hình và dụng cụ đo.
Đây là nhóm thí nghiệm đòi hỏi nhiều sự quan tâm đến cách bố trí thiết bị.
Bàn có thể phục vụ:
Thiết kế nên hạn chế tình trạng dây dẫn chồng chéo trên mặt bàn.
Bàn có thể được sử dụng để bố trí:
Đối với các bài thực hành yêu cầu căn chỉnh, mặt bàn cần có độ ổn định tốt.
Có thể sử dụng để bố trí:
Khi lựa chọn bàn, cần xem xét loại thiết bị thực tế và điều kiện sử dụng để lựa chọn vật liệu mặt bàn phù hợp.
Tùy vào đối tượng sử dụng, Tavaka có thể tư vấn cấu hình bàn theo công năng thay vì sử dụng một kích thước cố định cho mọi phòng.
Thiết kế ưu tiên:
Dành cho giáo viên thực hiện thí nghiệm mẫu trước lớp.
Có thể bố trí thêm:
Có thể thiết kế theo thiết bị của từng môn học và số lượng sinh viên sử dụng.
Phù hợp với các lớp học kết hợp Vật lý – Công nghệ – Kỹ thuật.
Có thể tính toán vị trí cho:
Một bộ bàn hoàn chỉnh có thể gồm:
|
Hạng mục |
Cấu hình tham khảo |
|
Mặt bàn |
Phenolic HPL hoặc vật liệu phù hợp công năng |
|
Khung bàn |
Thép hộp sơn tĩnh điện |
|
Chân bàn |
Chân cố định hoặc chân có khả năng điều chỉnh |
|
Hộc tủ |
Tủ lưu trữ thiết bị, dụng cụ |
|
Ổ điện |
Bố trí theo thiết bị thực tế |
|
Quản lý dây |
Có thể thiết kế đường đi dây riêng |
|
Kệ |
Tùy nhu cầu lưu trữ |
|
Kích thước |
Thiết kế theo mặt bằng và số người sử dụng |
Tài liệu kỹ thuật Tavaka hiện sử dụng cấu hình khung thép hộp khoảng 30 × 60 mm, độ dày khoảng 1,2–1,4 mm cho một số dòng bàn phòng lab; mặt bàn Phenolic HPL có các lựa chọn độ dày 16–19 mm. Đây là thông số tham khảo theo cấu hình sản phẩm, không nên mặc định áp dụng cho mọi bàn vật lý.
Không nên đưa một kích thước duy nhất cho tất cả phòng thực hành.
Kích thước cần tính theo:
Diện tích phòng + số người/bàn + thiết bị + lối đi + vị trí điện + cách tổ chức lớp học.
📊 Thông số tham khảo
|
Thông số |
Kích thước tham khảo |
|
Chiều cao bàn |
750–800 mm |
|
Chiều cao bàn thao tác đứng |
khoảng 900 mm |
|
Chiều sâu |
khoảng 600–750 mm |
|
Chiều dài |
Tùy số lượng người và thiết bị |
|
Khung thép |
Khoảng 30 × 60 mm |
|
Độ dày thép |
Khoảng 1,2–1,4 mm |
|
Mặt bàn |
Phenolic HPL hoặc vật liệu theo yêu cầu |
|
Kích thước đặc biệt |
Có thể thiết kế theo mặt bằng |
Lưu ý: Đây là thông số định hướng để lập phương án ban đầu. Kích thước cuối cùng cần được xác nhận dựa trên bản vẽ và thiết bị thực tế.
Đây là điểm rất quan trọng khi thiết kế phòng thực hành vật lý.
Ví dụ:
Nếu phòng chủ yếu dạy điện học → cần ưu tiên hệ thống cấp điện và quản lý dây.
Nếu phòng chuyên về quang học → cần mặt bàn ổn định và không gian căn chỉnh.
Nếu phòng STEM → cần không gian rộng để học sinh làm mô hình.
Nếu phòng đại học → cần tính đến số lượng thiết bị và số người sử dụng đồng thời.
Vì vậy, thay vì:
“Có mẫu bàn nào sẵn?”
nên bắt đầu bằng:
“Phòng này dùng để thực hiện những thí nghiệm nào và đặt những thiết bị gì?”
Sau đó mới xác định cấu hình bàn.
Chi phí phụ thuộc vào:
Một trong những hướng nên tập trung khi xây dựng nội dung cho Tavaka là thiết kế theo mặt bằng và công năng thực tế.
Tavaka có xưởng tại TP.HCM và tài liệu sản phẩm thể hiện khả năng tiếp nhận kích thước theo mặt bằng thực tế, bao gồm điều chỉnh chiều dài, chiều rộng và chiều cao.
Với phòng thực hành vật lý, quy trình tư vấn có thể triển khai:
01. Tiếp nhận mặt bằng
⬇️
02. Xác định số lượng học sinh/sinh viên
⬇️
03. Xác định thiết bị thí nghiệm
⬇️
04. Xác định vị trí điện và các phụ kiện
⬇️
05. Lên phương án bố trí bàn
⬇️
06. Thiết kế kích thước
⬇️
07. Báo giá
⬇️
08. Sản xuất – lắp đặt
Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra 7 yếu tố:
Học sinh, sinh viên, giáo viên hay nghiên cứu viên?
2 người, 4 người hay nhóm lớn?
Đặc biệt cần biết kích thước và khối lượng thiết bị.
Nếu có, cần xác định số lượng ổ cắm và vị trí bố trí.
Nếu có nhiều bộ dụng cụ, nên tính thêm khu vực lưu trữ.
Cần đảm bảo bàn không làm ảnh hưởng đến lối đi và hoạt động của lớp.
Với phòng có mặt bằng đặc biệt hoặc thiết bị chuyên dụng, thiết kế theo yêu cầu thường phù hợp hơn việc dùng kích thước cố định.
Bàn thực hành vật lý được thiết kế để đặt thiết bị và phục vụ thao tác thí nghiệm, do đó cần quan tâm nhiều hơn đến độ ổn định, tải trọng, mặt bàn và bố trí thiết bị.
Có. Kích thước có thể được thiết kế dựa trên mặt bằng, số lượng người sử dụng và thiết bị thực tế.
Có thể thiết kế vị trí cấp điện phù hợp với thiết bị. Tuy nhiên cần xác định công suất và phương án điện trước khi sản xuất.
Có. Cấu hình có thể điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng các bộ robot, cảm biến, mạch điện, mô hình và thiết bị STEM.
Giá phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, kết cấu, số lượng bàn, tủ/hộc, hệ thống điện và các phụ kiện đi kèm.
Bàn thí nghiệm trung tâm: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-trung-tam.html
Bàn thí nghiệm áp tường: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-ap-tuong.html
Bàn thí nghiệm mặt đá: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-mat-da.html
Bàn cân chống rung: https://tavaka.vn/ban-can-chong-rung-phong-thi-nghiem.html
Bàn thí nghiệm có kệ: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-co-ke.html
Bàn thí nghiệm vi sinh: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-vi-sinh.html
Bàn thí nghiệm thực phẩm: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-thuc-pham.html
Bàn thí nghiệm hóa sinh: https://tavaka.vn/ban-thi-nghiem-hoa-sinh.html
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TAVAKA
📍 VPĐD: Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
🏭 Xưởng: 13 Trương Thị Thơm, TP HCM
📞 Hotline: 0935 880 309
📧 Email: labtavaka@gmail.com
🌐 Website: https://tavaka.vn/
Liên hệ Tavaka để được tư vấn cấu hình và báo giá bàn thí nghiệm theo kích thước, thiết bị và nhu cầu sử dụng thực tế.